Phúc thiên đãi phúc địa
Direct English translation
Blessed heaven favors blessed land.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ quan niệm rằng nơi đất tốt, có phúc thường được trời ưu đãi, gặp nhiều may mắn và thuận lợi. Thường dùng để nói về sự tương ứng giữa phúc phần, vận may và môi trường sống tốt đẹp.
English explanation
This expresses the belief that a fortunate or blessed place is especially favored by heaven and thus enjoys good luck and favorable conditions. It is used to speak of the connection between blessing, fortune, and a good place to live.